Ăn trước mắt, nói trước mặt

Direct English translation

Eat before the eyes, speak before the face.

Equivalent English version

Call a spade a spade

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách cư xử ngay thật, thẳng thắn, không giấu giếm hay nói sau lưng người khác. Thường dùng để khen hoặc khuyên người ta sống bộc trực, minh bạch.
English explanation
Refers to being honest and straightforward, without concealment or backbiting. It is used to praise or encourage direct, open conduct.